narcissus papyraceus

narcissus papyraceus

A white narcissus papyraceus blooms in a ceramic pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: narcissus papyraceus (thường được gọi là hoa thủy tiên giấy) một loại hoa thủy tiên hoa màu trắng hình ngôi sao; thường được trồng trong nhà để nở vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Hoa thủy tiên giấy một loại cây phổ biến để trang trí mùa đông.)
  • ( ấy trồng một chậu hoa thủy tiên giấy trong nhà để thưởng thức những bông hoa trắng thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "narcissus papyraceus in bloom": hoa thủy tiên giấy đang nở.

    • The sight of narcissus papyraceus in bloom brings a sense of spring to the winter home. (Cảnh hoa thủy tiên giấy đang nở mang lại cảm giác mùa xuân cho ngôi nhà mùa đông.)
  • "to force narcissus papyraceus": kích thích hoa thủy tiên giấy nở sớm.

    • Gardeners often force narcissus papyraceus to bloom for the holiday season. (Những người làm vườn thường kích thích hoa thủy tiên giấy nở sớm cho mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcissus (n): chi hoa thủy tiên, bao gồm nhiều loài khác nhau.
  • Papyraceus (adj): thuộc về giấy, mỏng như giấy (mô tả đặc điểm cánh hoa trắng mỏng của loài này).
Từ đồng nghĩa
  • Paperwhite narcissus: hoa thủy tiên giấy (tên thông thường).
  • Narcissus tazetta (một loài gần giống): loại hoa thủy tiên chùm hoa vàng hoặc trắng.
Các cụm từ liên quan
  • "narcissus papyraceus bulb": củ hoa thủy tiên giấy.

    • You need to plant the narcissus papyraceus bulb in well-drained soil. (Bạn cần trồng củ hoa thủy tiên giấy vào đất thoát nước tốt.)
  • "narcissus papyraceus variety": giống hoa thủy tiên giấy.

    • This narcissus papyraceus variety has a stronger fragrance than others. (Giống hoa thủy tiên giấy này hương thơm mạnh hơn các giống khác.)
Thành ngữ liên quan
  • "as delicate as narcissus papyraceus": mỏng manh như hoa thủy tiên giấy (ám chỉ sự tinh tế, dễ vỡ).
    • Her skin was as delicate as narcissus papyraceus, pale and soft. (Làn da của ấy mỏng manh như hoa thủy tiên giấy, trắng nhợt mềm mại.)